TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕置(しお)き

しおきshioki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SĨ TRÍ 仕 sĩ·置 trí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ trí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

仕置き nghĩa là trừng phạt.

Nghĩa của 仕置き

Danh từ

  1. Trừng phạt.

Cách viết khác: 仕置

Từ liên quan với 仕置き

Từ ghép có 仕置き

Câu ví dụ với 仕置き

  • 私はトムにお仕置きをした。 Tôi đã phạt anh ấy.Tatoeba #3552016

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punishment (esp. spanking a child)
  • Danh từ criminal punishment (esp. execution; Edo period)

Câu hỏi thường gặp

仕置き nghĩa là gì?

仕置き (danh từ) nghĩa là trừng phạt.

仕置き đọc là gì?

仕置き đọc là しおき (romaji: shioki).

Âm Hán Việt của 仕置き là gì?

Âm Hán Việt của 仕置き là "sĩ trí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.