視覚芸術
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị giác nghệ thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
視覚芸術 nghĩa là nghệ thuật thị giác.
Nghĩa của 視覚芸術
Danh từ
- Nghệ thuật thị giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visual arts
Câu hỏi thường gặp
視覚芸術 nghĩa là gì?
視覚芸術 (danh từ) nghĩa là nghệ thuật thị giác.
視覚芸術 đọc là gì?
視覚芸術 đọc là しかくげいじゅつ (romaji: shikakugeijutsu).
Âm Hán Việt của 視覚芸術 là gì?
Âm Hán Việt của 視覚芸術 là "thị giác nghệ thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.