紫外線
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử ngoại tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
紫外線 nghĩa là tia cực tím, tia tử ngoại.
Nghĩa của 紫外線
Danh từ
- Tia cực tím, tia tử ngoại.
Câu ví dụ với 紫外線
- 赤外線や紫外線は、人の目には見えない光である。 Tia tử ngoại và tia hồng ngoại là loại ánh sáng mắt người không nhìn thấy được.Tatoeba #4171817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ultraviolet rays; ultraviolet radiation; UV radiation
Câu hỏi thường gặp
紫外線 nghĩa là gì?
紫外線 (danh từ) nghĩa là tia cực tím, tia tử ngoại.
紫外線 đọc là gì?
紫外線 đọc là しがいせん (romaji: shigaisen).
Âm Hán Việt của 紫外線 là gì?
Âm Hán Việt của 紫外線 là "tử ngoại tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.