TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

残念(ざんねん)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ざんねんzannen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀN NIỆM 残 tàn·念 niệm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tàn niệm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

残念 nghĩa là đáng tiếc.

Nghĩa của 残念

Tính từ đuôi na

  1. Đáng tiếc.

Từ ghép có 残念

Câu ví dụ với 残念

  • 残念だがお前とスーザンは結婚できない。 Đáng tiếc thay, mày và Susan không thể kết hôn.Tatoeba #169273
  • 天然自然が荒らされていくのは残念なことだ。 Lãng phí tài nguyên thiên nhiên lá một việc làm thật xấu hổ.Tatoeba #125019
  • 誰もあなたを迎えに駅に来てくれなかったとは残念だ。 Thật buồn khi chẳng ai đến gặp bạn ở nhà ga cả.Tatoeba #136717
  • 彼女がここにいないのが残念だ。 Tôi xin lỗi cô ấy không có ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95690
  • 劇は残念なくらい早く終わった。 Cuộc chơi chấm dứt quá sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na regrettable; unfortunate; disappointing; vexing

Câu hỏi thường gặp

残念 nghĩa là gì?

残念 (tính từ đuôi na) nghĩa là đáng tiếc.

残念 đọc là gì?

残念 đọc là ざんねん (romaji: zannen).

Âm Hán Việt của 残念 là gì?

Âm Hán Việt của 残念 là "tàn niệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.