死海
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử hải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
死海 nghĩa là biển chết.
Nghĩa của 死海
Danh từ riêng
- Biển Chết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Dead Sea
Câu hỏi thường gặp
死海 nghĩa là gì?
死海 (danh từ riêng) nghĩa là biển chết.
死海 đọc là gì?
死海 đọc là しかい (romaji: shikai).
Âm Hán Việt của 死海 là gì?
Âm Hán Việt của 死海 là "tử hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.