刺客
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thích khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刺客 nghĩa là thích khách, kẻ ám sát, sát thủ.
Nghĩa của 刺客
Danh từ
- Thích khách, kẻ ám sát, sát thủ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: しきゃく, せっかく, せきかく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assassin
- Danh từ candidate fielded by a political party to oust an incumbent of the same party (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
刺客 nghĩa là gì?
刺客 (danh từ) nghĩa là thích khách, kẻ ám sát, sát thủ.
刺客 đọc là gì?
刺客 đọc là しかく (romaji: shikaku).
Âm Hán Việt của 刺客 là gì?
Âm Hán Việt của 刺客 là "thích khách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.