TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

色素胞(しきそほう)

しきそほうshikisohō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẮC TỐ BÀO 色 sắc·素 tố·胞 bào

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sắc tố bào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

色素胞 nghĩa là tế bào sắc tố.

Nghĩa của 色素胞

Danh từ

  1. Tế bào sắc tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chromatophore

Câu hỏi thường gặp

色素胞 nghĩa là gì?

色素胞 (danh từ) nghĩa là tế bào sắc tố.

色素胞 đọc là gì?

色素胞 đọc là しきそほう (romaji: shikisohō).

Âm Hán Việt của 色素胞 là gì?

Âm Hán Việt của 色素胞 là "sắc tố bào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.