しあう
Nghĩa của しあう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do together
Cách viết khác: し合う, 為合う
Cách chia của しあう
| Thể lịch sự (ます) | しあいます |
| Thể て | しあって |
| Quá khứ (た) | しあった |
| Phủ định (ない) | しあわない |
| Khả năng | しあえる |
| Ý chí (よう) | しあおう |
| Điều kiện (ば) | しあえば |
| Bị động | しあわれる |
| Sai khiến | しあわせる |
| Mệnh lệnh | しあえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với しあう
Câu ví dụ với しあう
- 両国は反目しあっている。 Hai nước đang thù địch với nhau.Tatoeba #78099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).