TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しあう

shiau giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của しあう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to do together

Cách viết khác: し合う, 為合う

Cách chia của しあう

Thể lịch sự (ます)しあいます
Thể てしあって
Quá khứ (た)しあった
Phủ định (ない)しあわない
Khả năngしあえる
Ý chí (よう)しあおう
Điều kiện (ば)しあえば
Bị độngしあわれる
Sai khiếnしあわせる
Mệnh lệnhしあえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với しあう

Câu ví dụ với しあう

  • 両国は反目しあっている。 Hai nước đang thù địch với nhau.Tatoeba #78099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.