史家
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
史家 nghĩa là sử gia, nhà viết sử.
Nghĩa của 史家
Danh từ
- Sử gia, nhà viết sử. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 史家
- 歴史家 — Nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
Câu ví dụ với 史家
- 私は歴史家です。 Tôi là một nhà sử học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12251169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ historian
Câu hỏi thường gặp
史家 nghĩa là gì?
史家 (danh từ) nghĩa là sử gia, nhà viết sử.
史家 đọc là gì?
史家 đọc là しか (romaji: shika).
Âm Hán Việt của 史家 là gì?
Âm Hán Việt của 史家 là "sử gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.