TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

詩(し)

JLPT N3 từ thông dụng
しshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 詩 thi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

詩 nghĩa là bài thơ, thơ, thơ ca.

Nghĩa của 詩

Danh từ

  1. Bài thơ, thơ, thơ ca, thi ca.

Từ liên quan với 詩

Từ ghép có 詩

  • 詩人 — Nhà thơ, thi nhân, thi sĩ.
  • 叙事詩 — Sử thi.
  • 詩歌 — Thi ca, thơ, thơ ca.
  • 叙情詩 — Thơ trữ tình, trữ tình.
  • 詩編 — Thi Thiên, Thánh Vịnh.

Câu ví dụ với 詩

  • 彼女の詩をどう思いますか。 Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?Tatoeba #94361
  • 私たちはその詩をすべて暗記しなければならない。 Chúng tôi phải học thuộc lòng cả bài thơ đó.Tatoeba #166395
  • 彼女は詩と音楽が好きだった。 Cô ấy thích thơ và nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89225
  • 君はこの詩が理解できるかい。 Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177839
  • 学生たちはこの詩を暗記した。 Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184319
  • わたし達はその詩を暗記した。 Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191760
  • 学生たちは多くの詩を暗記した。 Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184295
  • あなたはこの詩がわかりますか。 Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poem; poetry; verse
  • Danh từ Chinese poem

Câu hỏi thường gặp

詩 nghĩa là gì?

詩 (danh từ) nghĩa là bài thơ, thơ, thơ ca.

詩 đọc là gì?

詩 đọc là し (romaji: shi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.