TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

敷居(しきい)

từ thông dụng
しきいshikii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÔ CƯ 敷 phô·居 cư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phô cư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

敷居 nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.

Nghĩa của 敷居

Danh từ

  1. Ngưỡng, ngưỡng cửa.

Cách viết khác: 閾, しきみ, しき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ threshold (esp. one with grooves for sliding doors); sill

Câu hỏi thường gặp

敷居 nghĩa là gì?

敷居 (danh từ) nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.

敷居 đọc là gì?

敷居 đọc là しきい (romaji: shikii).

Âm Hán Việt của 敷居 là gì?

Âm Hán Việt của 敷居 là "phô cư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.