TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

残忍(ざんにん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ざんにんzannin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀN NHẪN 残 tàn·忍 nhẫn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tàn nhẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

残忍 nghĩa là tàn nhẫn, độc ác.

Nghĩa của 残忍

Tính từ đuôi na

  1. Tàn nhẫn, độc ác. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 惨忍

Câu ví dụ với 残忍

  • 昔々あるところに、残忍な王様がいました。 Ngày xửa ngày xưa, ở một nơi nọ, có một vị vua tàn nhẫn.Tatoeba #3416653

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na brutal; cruel; merciless; ruthless; cold-blooded

Câu hỏi thường gặp

残忍 nghĩa là gì?

残忍 (tính từ đuôi na) nghĩa là tàn nhẫn, độc ác.

残忍 đọc là gì?

残忍 đọc là ざんにん (romaji: zannin).

Âm Hán Việt của 残忍 là gì?

Âm Hán Việt của 残忍 là "tàn nhẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.