残忍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tàn nhẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
残忍 nghĩa là tàn nhẫn, độc ác.
Nghĩa của 残忍
Tính từ đuôi na
- Tàn nhẫn, độc ác. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 惨忍
Câu ví dụ với 残忍
- 昔々あるところに、残忍な王様がいました。 Ngày xửa ngày xưa, ở một nơi nọ, có một vị vua tàn nhẫn.Tatoeba #3416653
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na brutal; cruel; merciless; ruthless; cold-blooded
Câu hỏi thường gặp
残忍 nghĩa là gì?
残忍 (tính từ đuôi na) nghĩa là tàn nhẫn, độc ác.
残忍 đọc là gì?
残忍 đọc là ざんにん (romaji: zannin).
Âm Hán Việt của 残忍 là gì?
Âm Hán Việt của 残忍 là "tàn nhẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.