支給
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chi cấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 支給
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ provision; supply; payment; allowance; grant
Câu ví dụ với 支給
- その会社は彼らに制服を支給する。 Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211760
- 給与支給にはそのほうが良い、とポーラ・グレイソンさんは言っています。 Theo Paula Grayson, trả cho người dân theo cách này thì tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182359
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.