死
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
死 nghĩa là chết, tử vong.
Nghĩa của 死
Danh từ
- (cái, sự) chết, tử vong, chết.
Từ ghép có 死
- 死ぬ — Chết, mất, qua đời.
- 死亡 — Tử vong, (cái, sự) chết.
- 死刑 — Tử hình, án tử hình.
- 死者 — Người chết.
- 死体 — Xác, thi thể, tử thi.
- 死亡率 — Tử suất.
- 生死 — Sinh tử.
- 脳死 — Chết não.
- 死語 — Tử ngữ.
- 死すべき — Có chết.
- 死神 — Tử thần, thần chết, cái chết.
- 安楽死 — An tử.
- 致死 — Trí tử.
- 壊死 — Hoại tử.
- 死海 — Biển Chết.
- 不死 — Bất tử, sự bất tử.
- 死霊 — Ma.
- 酔生夢死 — Túy sinh mộng tử.
- 不老不死 — Sự bất tử.
- 検死 — Khám nghiệm tử thi.
- 死地 — Tử địa.
- 死体置き場 — Nhà xác.
- 死亡証明書 — Giấy báo tử.
- 熱的死 — Cái chết nóng.
- 死体安置所 — Nhà xác.
- 死都 — Thành phố bỏ hoang, phố ma.
- 死生学 — Tử vong học.
- 死者数 — Số người chết.
- 死刑執行人 — Người hành hình, đao phủ.
Câu ví dụ với 死
- 彼は死を恐れなかった。 Anh ấy không sợ chết.Tatoeba #106463
- 彼の死は数週間発表されなかった。 Tin về cái chết của cậu ta đã không được thông báo trong vài tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117175
- 彼は悲しい死をとげた。 Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100780
- 彼女の死は事実だ。 Đúng là cô ấy đã mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94370
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ death
- Danh từ (an) out
- Danh từ death penalty (by strangulation or decapitation; most severe of the five ritsuryō punishments)
Câu hỏi thường gặp
死 nghĩa là gì?
死 (danh từ) nghĩa là chết, tử vong.
死 đọc là gì?
死 đọc là し (romaji: shi).
Âm Hán Việt của 死 là gì?
Âm Hán Việt của 死 là "tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.