TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死(し)

JLPT N1 từ thông dụng
しshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ 死 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

死 nghĩa là chết, tử vong.

Nghĩa của 死

Danh từ

  1. (cái, sự) chết, tử vong, chết.

Từ ghép có 死

Câu ví dụ với 死

  • 彼は死を恐れなかった。 Anh ấy không sợ chết.Tatoeba #106463
  • 彼の死は数週間発表されなかった。 Tin về cái chết của cậu ta đã không được thông báo trong vài tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117175
  • 彼は悲しい死をとげた。 Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100780
  • 彼女の死は事実だ。 Đúng là cô ấy đã mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death
  • Danh từ (an) out
  • Danh từ death penalty (by strangulation or decapitation; most severe of the five ritsuryō punishments)

Câu hỏi thường gặp

死 nghĩa là gì?

死 (danh từ) nghĩa là chết, tử vong.

死 đọc là gì?

死 đọc là し (romaji: shi).

Âm Hán Việt của 死 là gì?

Âm Hán Việt của 死 là "tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.