仕入れ先
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ nhập tiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
仕入れ先 nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.
Nghĩa của 仕入れ先
Danh từ
- Người cung cấp, người tiếp tế.
Cách viết khác: 仕入先
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supplier
Câu hỏi thường gặp
仕入れ先 nghĩa là gì?
仕入れ先 (danh từ) nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.
仕入れ先 đọc là gì?
仕入れ先 đọc là しいれさき (romaji: shiiresaki).
Âm Hán Việt của 仕入れ先 là gì?
Âm Hán Việt của 仕入れ先 là "sĩ nhập tiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.