TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

支援(しえん)

từ thông dụng
しえんshien giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI VIỆN 支 chi·援 viện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chi viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

支援 nghĩa là chi viện.

Nghĩa của 支援

Danh từ

  1. Chi viện. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 支援

  • 彼女からの財政的支援が私たちのこの計画には不可欠である。 Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ support; backing; aid; assistance

Câu hỏi thường gặp

支援 nghĩa là gì?

支援 (danh từ) nghĩa là chi viện.

支援 đọc là gì?

支援 đọc là しえん (romaji: shien).

Âm Hán Việt của 支援 là gì?

Âm Hán Việt của 支援 là "chi viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.