仕掛け
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ quải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 仕掛け
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ device; contrivance; mechanism; gadget
- Danh từ trick; trap; calculated manipulation; gambit
- Danh từ (small) scale; half finished
- Danh từ commencement; initiation
- Danh từ set up; laying out; preparation
- Danh từ challenge; attack
Cách viết khác: 仕掛
Từ ghép có 仕掛け
- 仕掛ける — Để, đặt.