TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しくんし

tên riêng
shikunshi giọng máy của trình duyệt

しくんし nghĩa là sử quân tử.

Nghĩa của しくんし

Danh từ riêng

  1. Sử quân tử.

Cách viết khác: 使君子, シクンシ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Rangoon creeper (Quisqualis indica)

Câu hỏi thường gặp

しくんし nghĩa là gì?

しくんし (danh từ riêng) nghĩa là sử quân tử.

しくんし đọc là gì?

しくんし đọc là しくんし (romaji: shikunshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.