TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歯科医(しかい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しかいshikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XỈ KHOA Y 歯 xỉ·科 khoa·医 y

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xỉ khoa y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

歯科医 nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

Nghĩa của 歯科医

Danh từ

  1. Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

Từ ghép có 歯科医

  • 歯科医師 — Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dentist

Câu hỏi thường gặp

歯科医 nghĩa là gì?

歯科医 (danh từ) nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

歯科医 đọc là gì?

歯科医 đọc là しかい (romaji: shikai).

Âm Hán Việt của 歯科医 là gì?

Âm Hán Việt của 歯科医 là "xỉ khoa y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.