士気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
士気 nghĩa là tinh thần.
Nghĩa của 士気
Danh từ
- Tinh thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morale (of troops, team, etc.); esprit de corps
Câu hỏi thường gặp
士気 nghĩa là gì?
士気 (danh từ) nghĩa là tinh thần.
士気 đọc là gì?
士気 đọc là しき (romaji: shiki).
Âm Hán Việt của 士気 là gì?
Âm Hán Việt của 士気 là "sĩ khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.