TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

四苦八苦(しくはっく)

しくはっくshikuhakku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ KHỔ BÁT KHỔ 四 tứ·苦 khổ·八 bát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ khổ bát khổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 四苦八苦

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ being in dire distress; being hard put to it; being hard pressed (for money) (thành ngữ bốn chữ)
  • Danh từ the four and eight kinds of suffering (birth, old age, disease, death, parting from loved ones, meeting disliked ones, not getting what one seeks, pains of the five skandha) (thành ngữ bốn chữ)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.