TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

残念(ざんねん)ながら

ざんねんながらzannennagara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 残 tàn·念 niệm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

残念ながら nghĩa là tiếc rằng, tiếc là.

Nghĩa của 残念ながら

Cụm từ

  1. Tiếc rằng, tiếc là.

Câu ví dụ với 残念ながら

  • 残念ながら、月曜日には行けないと思います。 Tao e rằng tụi tao không thể đi vào ngày thứ 2. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ unfortunately; regrettably

Câu hỏi thường gặp

残念ながら nghĩa là gì?

残念ながら (cụm từ) nghĩa là tiếc rằng, tiếc là.

残念ながら đọc là gì?

残念ながら đọc là ざんねんながら (romaji: zannennagara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.