塩水
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diêm thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
塩水 nghĩa là nước muối, nước mặn.
Nghĩa của 塩水
Danh từ
- Nước muối.
- Nước mặn.
Cách viết khác: えんすい
Câu ví dụ với 塩水
- 塩水の方が淡水よりも浮力が大きい。 Nổi trên nước muối dễ hơn nước ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188581
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salt water; brine
Câu hỏi thường gặp
塩水 nghĩa là gì?
塩水 (danh từ) nghĩa là nước muối, nước mặn.
塩水 đọc là gì?
塩水 đọc là しおみず (romaji: shiomizu).
Âm Hán Việt của 塩水 là gì?
Âm Hán Việt của 塩水 là "diêm thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.