Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chí nguyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
志願 nghĩa là chí nguyện.
Nghĩa của 志願
Danh từ
Chí nguyện. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ aspiration; volunteering; desire; application
Câu hỏi thường gặp
志願 nghĩa là gì?
志願 (danh từ) nghĩa là chí nguyện.
志願 đọc là gì?
志願 đọc là しがん (romaji: shigan).
Âm Hán Việt của 志願 là gì?
Âm Hán Việt của 志願 là "chí nguyện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.