TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

試合(しあい)

JLPT N4 từ thông dụng
しあいshiai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SĨ HỢP 試 thí·合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

試合 nghĩa là trận đấu.

Nghĩa của 試合

Danh từ

  1. Trận đấu.

Cách viết khác: 仕合, 試合い, 仕合い

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 試合

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 試合

  • つまらない試合に飽きてきた。 Tôi nản cái trận đấu nhàm chán này lắm rồi.Tatoeba #202542
  • 私はテレビでテニスの試合を見た。 Tôi đã xem một trận tennis trên ti vi.Tatoeba #159411
  • 今日の試合はどうだった。 Trận đấu hôm nay thế nào?Tatoeba #171902
  • ゆうべの試合は興奮したな。 Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192994
  • テレビでサッカーの試合を見るのは私にとって面白い。 Tôi thích xem đá bóng trên ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ match; game; bout; contest

Câu hỏi thường gặp

試合 nghĩa là gì?

試合 (danh từ) nghĩa là trận đấu.

試合 đọc là gì?

試合 đọc là しあい (romaji: shiai).

Âm Hán Việt của 試合 là gì?

Âm Hán Việt của 試合 là "sĩ hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.