四季
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ quý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
四季 nghĩa là bốn mùa trong năm.
Nghĩa của 四季
Danh từ
- Bốn mùa trong năm.
- 四季を通じてSuốt cả năm (cả bốn mùa)
- 四季の移り変わりsự thay đổi theo mùa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the four seasons
Câu hỏi thường gặp
四季 nghĩa là gì?
四季 (danh từ) nghĩa là bốn mùa trong năm.
四季 đọc là gì?
四季 đọc là しき (romaji: shiki).
Âm Hán Việt của 四季 là gì?
Âm Hán Việt của 四季 là "tứ quý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.