仕方
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
仕方 nghĩa là Cách.
Nghĩa của 仕方
Danh từ
- Cách.
Câu ví dụ với 仕方
- 画像のアップロードの仕方が分かりません。 Tôi không biết đăng ảnh như thế nào.Tatoeba #2298450
- 私はあなたが彼女をあざ笑う仕方が気に入らない。 Tôi không thích cách bạn cười nhạo cô ấy.Tatoeba #161810
- ワインにはいろいろなタイプがあり、それによって育成の仕方もさまざまです。 Rượu vang có nhiều loại, và tùy vào từng loại rượu thì cũng sẽ có những cách ủ khác nhau.Tatoeba #74317
- 済んだことはしかたがない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170301
- 私はスキーの仕方を知っています。 Tôi biết trượt tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236881
- 彼女は車の運転の仕方を習っている。 Cô ấy đang học cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88889
- 君は肉の料理の仕方を知っていますか。 Bạn có biết cách nấu thịt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177025
- この言葉の発音の仕方を教えて下さい。 Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222069
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ way; method; means; resource; course
Câu hỏi thường gặp
仕方 nghĩa là gì?
仕方 (danh từ) nghĩa là Cách.
仕方 đọc là gì?
仕方 đọc là しかた (romaji: shikata).
Âm Hán Việt của 仕方 là gì?
Âm Hán Việt của 仕方 là "sĩ phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.