4月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
4月 nghĩa là tháng tư.
Nghĩa của 4月
Danh từ
- Tháng Tư.
Cách viết khác: 四月
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 4月
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 4月
- 日本では新学年は4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.Tatoeba #122782
- 日本では新学期は4月から始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.Tatoeba #122766
- 日本では新学期は4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122765
- 新学年は日本では4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145300
- 4月5日の午前中か6日の午後にお会いしたいのですが。 Tôi muốn gặp bạn vào sáng mùng 5 tháng Tư hoặc chiều mùng 6 tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ April
- Danh từ fourth month in the lunar calendar
Câu hỏi thường gặp
4月 nghĩa là gì?
4月 (danh từ) nghĩa là tháng tư.
4月 đọc là gì?
4月 đọc là しがつ (romaji: shigatsu).
Âm Hán Việt của 4月 là gì?
Âm Hán Việt của 4月 là "tứ nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.