仕上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
仕上げる nghĩa là kết thúc, hoàn thành, làm xong.
Nghĩa của 仕上げる
Động từ
- Kết thúc, hoàn thành, làm xong.
Cách chia của 仕上げる
| Thể lịch sự (ます) | 仕上げます |
| Thể て | 仕上げて |
| Quá khứ (た) | 仕上げた |
| Phủ định (ない) | 仕上げない |
| Khả năng | 仕上げられる |
| Ý chí (よう) | 仕上げよう |
| Điều kiện (ば) | 仕上げれば |
| Bị động | 仕上げられる |
| Sai khiến | 仕上げさせる |
| Mệnh lệnh | 仕上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 仕上げる
- 我々は、一日中かかってもその仕事を仕上げてしまうつもりだ。 Chúng tôi sẽ hoàn thành công việc ngay cả nếu chúng tôi mất cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to finish up; to complete; to finish off; to get through; to polish off
Câu hỏi thường gặp
仕上げる nghĩa là gì?
仕上げる (động từ) nghĩa là kết thúc, hoàn thành, làm xong.
仕上げる đọc là gì?
仕上げる đọc là しあげる (romaji: shiageru).