TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕上(しあ)げる

JLPT N1 từ thông dụng
しあげるshiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仕 sĩ·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

仕上げる nghĩa là kết thúc, hoàn thành, làm xong.

Nghĩa của 仕上げる

Động từ

  1. Kết thúc, hoàn thành, làm xong.

Cách chia của 仕上げる

Thể lịch sự (ます)仕上げます
Thể て仕上げて
Quá khứ (た)仕上げた
Phủ định (ない)仕上げない
Khả năng仕上げられる
Ý chí (よう)仕上げよう
Điều kiện (ば)仕上げれば
Bị động仕上げられる
Sai khiến仕上げさせる
Mệnh lệnh仕上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 仕上げる

  • 我々は、一日中かかってもその仕事を仕上げてしまうつもりだ。 Chúng tôi sẽ hoàn thành công việc ngay cả nếu chúng tôi mất cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to finish up; to complete; to finish off; to get through; to polish off

Câu hỏi thường gặp

仕上げる nghĩa là gì?

仕上げる (động từ) nghĩa là kết thúc, hoàn thành, làm xong.

仕上げる đọc là gì?

仕上げる đọc là しあげる (romaji: shiageru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.