TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

資金(しきん)

JLPT N1 từ thông dụng
しきんshikin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ KIM 資 tư·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tư kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 資金

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ funds; capital

Từ ghép có 資金

Câu ví dụ với 資金

  • 活動の資金を得るために広く世界に投資を呼びかけた。 Đã kêu gọi đầu tư trên toàn thế giới để có kinh phí cho hoạt động này.Tatoeba #6850090

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.