資金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tư kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 資金
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ funds; capital
Từ ghép có 資金
- 資金洗浄 — Rửa tiền.
Câu ví dụ với 資金
- 活動の資金を得るために広く世界に投資を呼びかけた。 Đã kêu gọi đầu tư trên toàn thế giới để có kinh phí cho hoạt động này.Tatoeba #6850090
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).