四角い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 四角い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i square; rectangular
Cách chia của 四角い
| Phủ định | 四角くない |
| Quá khứ | 四角かった |
| Quá khứ phủ định | 四角くなかった |
| Thể て | 四角くて |
| Dạng phó từ (く) | 四角く |
| Điều kiện (ば) | 四角ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).