TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鹿肉(しかにく)

しかにくshikaniku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỘC NHỤC 鹿 lộc·肉 nhục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lộc nhục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

鹿肉 nghĩa là thịt nai.

Nghĩa của 鹿肉

Danh từ

  1. Thịt nai.

Cách viết khác: シカ肉

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ venison; deer meat

Câu hỏi thường gặp

鹿肉 nghĩa là gì?

鹿肉 (danh từ) nghĩa là thịt nai.

鹿肉 đọc là gì?

鹿肉 đọc là しかにく (romaji: shikaniku).

Âm Hán Việt của 鹿肉 là gì?

Âm Hán Việt của 鹿肉 là "lộc nhục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.