色欲
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sắc dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
色欲 nghĩa là ham muốn, tham muốn.
Nghĩa của 色欲
Danh từ
- Ham muốn, tham muốn.
Cách viết khác: 色慾
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lust; sexual appetite; carnal desire
Câu hỏi thường gặp
色欲 nghĩa là gì?
色欲 (danh từ) nghĩa là ham muốn, tham muốn.
色欲 đọc là gì?
色欲 đọc là しきよく (romaji: shikiyoku).
Âm Hán Việt của 色欲 là gì?
Âm Hán Việt của 色欲 là "sắc dục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.