TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕方(しかた)ない

từ thông dụng
しかたないshikatanai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仕 sĩ·方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 仕方ない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i there's no (other) way
  • Tính từ đuôi i cannot be helped; unavoidable; inevitable; (there's) nothing one can do; having no choice
  • Tính từ đuôi i it's no use (doing); pointless; useless; no good; insufficient
  • Tính từ đuôi i hopeless (person); annoying; troublesome; awful
  • Tính từ đuôi i cannot stand it; unbearable; cannot help (doing, feeling); dying (to do)

Cách viết khác: 仕方無い

Cách chia của 仕方ない

Phủ định仕方なくない
Quá khứ仕方なかった
Quá khứ phủ định仕方なくなかった
Thể て仕方なくて
Dạng phó từ (く)仕方なく
Điều kiện (ば)仕方なければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 仕方ない

  • 冷たいものが飲みたくて仕方ない。 Tôi muốn uống đồ lạnh quá không chịu được.Tatoeba #1127556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.