TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

残念(ざんねん)に思(おも)う

ざんねんにおもうzannenniomou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 残 tàn·念 niệm·思 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

残念に思う nghĩa là hối tiếc, hối hận.

Nghĩa của 残念に思う

Cụm từ

  1. Hối tiếc, hối hận.

Cách chia của 残念に思う

Thể lịch sự (ます)残念に思います
Thể て残念に思って
Quá khứ (た)残念に思った
Phủ định (ない)残念に思わない
Khả năng残念に思える
Ý chí (よう)残念に思おう
Điều kiện (ば)残念に思えば
Bị động残念に思われる
Sai khiến残念に思わせる
Mệnh lệnh残念に思え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to repent; to regret; to be sorry; to rue

Câu hỏi thường gặp

残念に思う nghĩa là gì?

残念に思う (cụm từ) nghĩa là hối tiếc, hối hận.

残念に思う đọc là gì?

残念に思う đọc là ざんねんにおもう (romaji: zannenniomou).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.