如かず
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 如かず
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ being inferior to; being no match for
- Cụm từ being best
Cách viết khác: 若かず, 及かず
Từ liên quan với 如かず
Từ ghép có 如かず
- 三十六計逃げるに如かず — Tam thập lục kế tẩu vi thượng sách.
Câu ví dụ với 如かず
- 百聞は一見に如かず。 Trăm nghe không bằng một thấy.Tatoeba #85412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).