TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しかる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shikaru giọng máy của trình duyệt

しかる nghĩa là mắng, chửi.

Nghĩa của しかる

Động từ

  1. Mắng, chửi.

Cách viết khác: 叱る, 𠮟る, 呵る

Cách chia của しかる

Thể lịch sự (ます)しかります
Thể てしかって
Quá khứ (た)しかった
Phủ định (ない)しからない
Khả năngしかれる
Ý chí (よう)しかろう
Điều kiện (ば)しかれば
Bị độngしかられる
Sai khiếnしからせる
Mệnh lệnhしかれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với しかる

  • 両親にこっぴどくしかられてしまいます。 Tôi bị bố mẹ mắng té tát.Tatoeba #78048
  • あなたは先生にしかられましたか。 Bạn bị giáo viên mắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231788
  • 彼女があなたを叱るような理由は1つもない。 Chẳng có lý do gì mà nó la mày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95731

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scold; to chide; to rebuke; to reprimand

Câu hỏi thường gặp

しかる nghĩa là gì?

しかる (động từ) nghĩa là mắng, chửi.

しかる đọc là gì?

しかる đọc là しかる (romaji: shikaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.