しかる
しかる nghĩa là mắng, chửi.
Nghĩa của しかる
Động từ
- Mắng, chửi.
Cách viết khác: 叱る, 𠮟る, 呵る
Cách chia của しかる
| Thể lịch sự (ます) | しかります |
| Thể て | しかって |
| Quá khứ (た) | しかった |
| Phủ định (ない) | しからない |
| Khả năng | しかれる |
| Ý chí (よう) | しかろう |
| Điều kiện (ば) | しかれば |
| Bị động | しかられる |
| Sai khiến | しからせる |
| Mệnh lệnh | しかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với しかる
- 両親にこっぴどくしかられてしまいます。 Tôi bị bố mẹ mắng té tát.Tatoeba #78048
- あなたは先生にしかられましたか。 Bạn bị giáo viên mắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231788
- 彼女があなたを叱るような理由は1つもない。 Chẳng có lý do gì mà nó la mày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95731
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scold; to chide; to rebuke; to reprimand
Câu hỏi thường gặp
しかる nghĩa là gì?
しかる (động từ) nghĩa là mắng, chửi.
しかる đọc là gì?
しかる đọc là しかる (romaji: shikaru).