TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しかも

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shikamo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của しかも

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ moreover; furthermore
  • Liên từ nevertheless; and yet

Cách viết khác: 然も, 而も

Câu ví dụ với しかも

  • 君は彼女に謝らなければならぬ、しかもいますぐに。 Mày phải xin lỗi nó, và phải làm liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176932

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.