しかも
Nghĩa của しかも
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ moreover; furthermore
- Liên từ nevertheless; and yet
Cách viết khác: 然も, 而も
Câu ví dụ với しかも
- 君は彼女に謝らなければならぬ、しかもいますぐに。 Mày phải xin lỗi nó, và phải làm liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.