しかし
しかし nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên.
Nghĩa của しかし
Liên từ
- Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy thế.
Cách viết khác: 然し, 併し, しっかし
Câu ví dụ với しかし
- 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.Tatoeba #189135
- しかし、私たちが口にする第一声は「こんにちは」だ。 Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào."Tatoeba #216316
- しかし、私はそれがすべての人に幸福をもたらすか確信がない。 Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216313
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ however; but
Câu hỏi thường gặp
しかし nghĩa là gì?
しかし (liên từ) nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên.
しかし đọc là gì?
しかし đọc là しかし (romaji: shikashi).