識別子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thức biệt tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
識別子 nghĩa là định danh, mã nhận dạng.
Nghĩa của 識別子
Danh từ
- Định danh, mã nhận dạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identifier
Câu hỏi thường gặp
識別子 nghĩa là gì?
識別子 (danh từ) nghĩa là định danh, mã nhận dạng.
識別子 đọc là gì?
識別子 đọc là しきべつし (romaji: shikibetsushi).
Âm Hán Việt của 識別子 là gì?
Âm Hán Việt của 識別子 là "thức biệt tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.