TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

識別子(しきべつし)

しきべつしshikibetsushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỨC BIỆT TỬ 識 thức·別 biệt·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thức biệt tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

識別子 nghĩa là định danh, mã nhận dạng.

Nghĩa của 識別子

Danh từ

  1. Định danh, mã nhận dạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ identifier

Câu hỏi thường gặp

識別子 nghĩa là gì?

識別子 (danh từ) nghĩa là định danh, mã nhận dạng.

識別子 đọc là gì?

識別子 đọc là しきべつし (romaji: shikibetsushi).

Âm Hán Việt của 識別子 là gì?

Âm Hán Việt của 識別子 là "thức biệt tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.