敷き詰める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 敷き詰める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cover a surface; to spread all over; to blanket; to lay
Cách viết khác: 敷きつめる, 敷詰める
Cách chia của 敷き詰める
| Thể lịch sự (ます) | 敷き詰めます |
| Thể て | 敷き詰めて |
| Quá khứ (た) | 敷き詰めた |
| Phủ định (ない) | 敷き詰めない |
| Khả năng | 敷き詰められる |
| Ý chí (よう) | 敷き詰めよう |
| Điều kiện (ば) | 敷き詰めれば |
| Bị động | 敷き詰められる |
| Sai khiến | 敷き詰めさせる |
| Mệnh lệnh | 敷き詰めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).