TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

敷(し)き詰(つ)める

しきつめるshikitsumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 敷 phô·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 敷き詰める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cover a surface; to spread all over; to blanket; to lay

Cách viết khác: 敷きつめる, 敷詰める

Cách chia của 敷き詰める

Thể lịch sự (ます)敷き詰めます
Thể て敷き詰めて
Quá khứ (た)敷き詰めた
Phủ định (ない)敷き詰めない
Khả năng敷き詰められる
Ý chí (よう)敷き詰めよう
Điều kiện (ば)敷き詰めれば
Bị động敷き詰められる
Sai khiến敷き詰めさせる
Mệnh lệnh敷き詰めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.