塩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
塩 nghĩa là muối.
Nghĩa của 塩
Danh từ
- Muối.
Từ ghép có 塩
Câu ví dụ với 塩
- スープに塩を加えよう。 Hãy bỏ thêm muối vào nồi súp.Tatoeba #215039
- 塩をこっちへまわしてくれませんか。 Chuyền cho tôi lọ muối, được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salt; common salt; table salt; sodium chloride
- Danh từ hardship; toil; trouble
- Danh từ saltiness
- Tiền tố cold; unwelcoming; indifferent (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
塩 nghĩa là gì?
塩 (danh từ) nghĩa là muối.
塩 đọc là gì?
塩 đọc là しお (romaji: shio).
Âm Hán Việt của 塩 là gì?
Âm Hán Việt của 塩 là "diêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.