TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しかない

từ thông dụng
shikanai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của しかない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ having no choice but to ...; all one can do is ...; there's nothing to do except ...
  • Cụm từ having nothing but ...; there is only ...; having only ...; having no more than ...

Cách viết khác: しか無い

Cách chia của しかない

Phủ địnhしかなくない
Quá khứしかなかった
Quá khứ phủ địnhしかなくなかった
Thể てしかなくて
Dạng phó từ (く)しかなく
Điều kiện (ば)しかなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với しかない

  • 結局は誰でも自分で学ぶしかない。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #75139
  • 待つしかない。 Tôi chỉ còn cách chờ đợi mà thôi.Tatoeba #4849

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.