しかない
Nghĩa của しかない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ having no choice but to ...; all one can do is ...; there's nothing to do except ...
- Cụm từ having nothing but ...; there is only ...; having only ...; having no more than ...
Cách viết khác: しか無い
Cách chia của しかない
| Phủ định | しかなくない |
| Quá khứ | しかなかった |
| Quá khứ phủ định | しかなくなかった |
| Thể て | しかなくて |
| Dạng phó từ (く) | しかなく |
| Điều kiện (ば) | しかなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với しかない
- 結局は誰でも自分で学ぶしかない。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #75139
- 待つしかない。 Tôi chỉ còn cách chờ đợi mà thôi.Tatoeba #4849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).