しかねる
Nghĩa của しかねる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be reluctant to do; to hesitate to do; to be unable to do; to not be in a position to do
Cách viết khác: し兼ねる, 仕兼ねる, 為兼ねる
Cách chia của しかねる
| Thể lịch sự (ます) | しかねます |
| Thể て | しかねて |
| Quá khứ (た) | しかねた |
| Phủ định (ない) | しかねない |
| Khả năng | しかねられる |
| Ý chí (よう) | しかねよう |
| Điều kiện (ば) | しかねれば |
| Bị động | しかねられる |
| Sai khiến | しかねさせる |
| Mệnh lệnh | しかねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với しかねる
- 私は若い女性がひとりでそこへ行くことに賛成しかねます。 Tôi không thể đồng tình với việc các cô gái trẻ đi một mình đến chỗ đó.Tatoeba #156096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).