TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕組(しく)む

しくむshikumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仕 sĩ·組 tổ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 仕組む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to devise; to arrange; to plan; to plot

Cách chia của 仕組む

Thể lịch sự (ます)仕組みます
Thể て仕組んで
Quá khứ (た)仕組んだ
Phủ định (ない)仕組まない
Khả năng仕組める
Ý chí (よう)仕組もう
Điều kiện (ば)仕組めば
Bị động仕組まれる
Sai khiến仕組ませる
Mệnh lệnh仕組め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.