氏
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
氏 nghĩa là ông, bà, dòng họ, thị tộc.
Nghĩa của 氏
Hậu tố
- Ông, bà (gắn sau họ tên, trang trọng: 田中氏 — ông Tanaka)
Danh từ
- Dòng họ, thị tộc.
Từ ghép có 氏
Câu ví dụ với 氏
- 鈴木氏は偉大な科学者だ。 Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.Tatoeba #77610
- ホワイト氏にはたくさん友達がいるようです。 Ông White có vẻ có nhiều bạn.Tatoeba #195921
- ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。 Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #195924
- ロング氏とスミス氏は、お互いに話し合った。 Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192151
- ワイルダー氏よりあなたのメールアドレスを伺いました。 Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192072
- 加藤氏は、パリに在住していて、家に残した家族を懐かしがっている。 Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố Mr; Mrs; Ms; Miss (tôn kính ngữ)
- Danh từ clan
- Đại từ he; him (tôn kính ngữ)
- Trợ số từ counter for people (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
氏 nghĩa là gì?
氏 (hậu tố, danh từ) nghĩa là ông, bà, dòng họ, thị tộc.
氏 đọc là gì?
氏 đọc là し (romaji: shi).
Âm Hán Việt của 氏 là gì?
Âm Hán Việt của 氏 là "thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.