士
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 士
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố practitioner; specialist; professional; person (esp. one licensed in a certain profession); -er
- Danh từ man (esp. one who is well-respected)
- Danh từ samurai
Từ liên quan với 士
Từ ghép có 士
- 弁護士 — Luật sư.
- 兵士 — Binh sĩ, quân lính, lính.
- 紳士 — Quý phái.
- 博士 — Tiến sĩ.
- 消防士 — Lính cứu hỏa.
- 宇宙飛行士 — Nhà du hành vũ trụ, phi hành gia.
- 会計士 — Kế toán.
- 騎士 — Hiệp sĩ, kị sĩ.
- 戦士 — Chiến sĩ, quân nhân, chiến binh.
- 士気 — Tinh thần.
- 武士 — Võ sĩ, sĩ quan nhật, quân nhân, chiến sĩ, chiến binh.
- 士官 — Sĩ quan.
- 操縦士 — Phi công.
- 博士 — Tiến sĩ.
- 文士 — Văn sĩ.
- 修道士 — Tu sĩ, thầy tu.
- 剣闘士 — Võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.
- 飛行士 — Phi công.
- 剣士 — Kiếm sĩ.
- 機関士 — Người phụ trách máy.
- 志士 — Chí sỹ.
- 道士 — Người đạo giáo, người theo đạo lão.
- 士師記 — Thủ Lãnh.
- イエズス会士 — Thầy tu dòng tên.
- 銃士 — Điểu thương thủ.
- 富士 — Phú Sĩ.