仕上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 仕上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be finished; to be completed; to be done
Cách viết khác: 仕上る
Cách chia của 仕上がる
| Thể lịch sự (ます) | 仕上がります |
| Thể て | 仕上がって |
| Quá khứ (た) | 仕上がった |
| Phủ định (ない) | 仕上がらない |
| Khả năng | 仕上がれる |
| Ý chí (よう) | 仕上がろう |
| Điều kiện (ば) | 仕上がれば |
| Bị động | 仕上がられる |
| Sai khiến | 仕上がらせる |
| Mệnh lệnh | 仕上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).