TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仕上(しあ)がる

しあがるshiagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仕 sĩ·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 仕上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be finished; to be completed; to be done

Cách viết khác: 仕上る

Cách chia của 仕上がる

Thể lịch sự (ます)仕上がります
Thể て仕上がって
Quá khứ (た)仕上がった
Phủ định (ない)仕上がらない
Khả năng仕上がれる
Ý chí (よう)仕上がろう
Điều kiện (ば)仕上がれば
Bị động仕上がられる
Sai khiến仕上がらせる
Mệnh lệnh仕上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.