TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上海(しゃんはい)

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
シャンハイshanhai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG HẢI 上 thượng·海 hải

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

上海 nghĩa là thượng hải.

Nghĩa của 上海

Danh từ riêng

  1. Thượng Hải. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 上海

  • 私たち、北京と上海に行きたいの。 Chúng tôi muốn đi Bắc Kinh và Thượng Hải.Tatoeba #8647258
  • 私は上海人です。 Tôi là người Thượng Hải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347350

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Shanghai (China)

Câu hỏi thường gặp

上海 nghĩa là gì?

上海 (danh từ riêng) nghĩa là thượng hải.

上海 đọc là gì?

上海 đọc là シャンハイ (romaji: shanhai).

Âm Hán Việt của 上海 là gì?

Âm Hán Việt của 上海 là "thượng hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.