TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シャーマン

từ thông dụng
shāman giọng máy của trình duyệt

シャーマン nghĩa là thầy đồng, thầy pháp.

Nghĩa của シャーマン

Danh từ

  1. Thầy đồng, thầy pháp.

Cách viết khác: シャマン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shaman

Câu hỏi thường gặp

シャーマン nghĩa là gì?

シャーマン (danh từ) nghĩa là thầy đồng, thầy pháp.

シャーマン đọc là gì?

シャーマン đọc là シャーマン (romaji: shāman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.